congregational christian church

Học thuật
Thân thiện
congregational christian church

A family attends a service at their local congregational christian church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hợp nhất của Nhà thờ đốc Giáo đoàn Nhà thờ đốc: Một giáo hội được hình thành từ việc sáp nhập hai giáo phái Tin Lành Nhà thờ đốc Giáo đoàn (Congregational Church) Nhà thờ đốc (Christian Church). Đây một tổ chức tôn giáo cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Congregational Christian Church has a long history of social activism. (Nhà thờ đốc Giáo đoàn Hợp nhất một lịch sử lâu dài về hoạt động xã hội.)
    • Her family has been attending the local Congregational Christian Church for generations. (Gia đình ấy đã tham dự Nhà thờ đốc Giáo đoàn Hợp nhất địa phương qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congregational Christian Church polity": thể chế quản trị của Nhà thờ đốc Giáo đoàn Hợp nhất, thường nhấn mạnh quyền tự trị của từng hội chúng địa phương.
    • The Congregational Christian Church polity emphasizes local church autonomy. (Thể chế quản trị của Nhà thờ đốc Giáo đoàn Hợp nhất nhấn mạnh quyền tự trị của nhà thờ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Congregationalism (n): Hệ thống tổ chức thần học của đốc Giáo đoàn, nhấn mạnh quyền tự quyết của từng hội chúng.
  • Christian Church (Disciples of Christ) (n): Một giáo phái Tin Lành, một trong hai nhánh hợp nhất để tạo thành Congregational Christian Church.
Từ đồng nghĩa
  • Merged Congregational and Christian denomination: Giáo phái đốc Giáo đoàn đốc đã hợp nhất. (Cụm từ mô tả, không phải tên riêng chính thức).
Lưu ý
  • "Congregational Christian Church" tên riêng của một giáo hội cụ thể, không phải một mô tả chung chung. Khi viết, thường được viết hoa.
  • Giáo hội này sau đó tiếp tục hợp nhất với một giáo phái khác để hình thành United Church of Christ (Nhà thờ Đấng Christ Hiệp nhất) vào năm 1957.
congregational christian church

A family attends a service at their local congregational christian church.

Noun
  1. sự hợp nhất của nhà thờ Do Thái nhà thờ đốc.